trung khu

Học thuật
Thân thiện
trung khu

Trung khu điều khiển vận động nằm ở vỏ não.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng trung tâm, khu vực trung tâm: "trung khu" chỉ một khu vực trung tâm, thường trong một cấu trúc hoặc tổ chức.
    • Trung tâm chức năng: Trong sinh học y học, "trung khu" thường dùng để chỉ một vùng trung tâm của cơ thể, đặc biệt trong hệ thần kinh, nơi tập trung các tế bào thần kinh phụ trách một chức năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trung khu hô hấp nằmhành tủy. (Trung tâm điều khiển hô hấp nằmhành tủy.)
    • Thành phố này trung khu kinh tế của cả vùng. (Thành phố này trung tâm kinh tế của cả vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trung khu thần kinh": thuật ngữ chuyên ngành chỉ trung tâm điều khiển thần kinh.

    • Tủy sống một trung khu thần kinh quan trọng. (Tủy sống một trung tâm thần kinh quan trọng.)
  • "trung khu điều khiển": cụm từ dùng để chỉ trung tâm chỉ huy hoặc điều phối.

    • Phòng điều hành trung khu điều khiển của toàn bộ nhà máy. (Phòng điều hành trung tâm điều khiển của toàn bộ nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trung tâm (danh từ): nơi trung tâm, điểm trọng yếu. Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "trung khu".

    • Trung tâm thương mại. (Trung tâm thương mại.)
  • Khu trung tâm (cụm danh từ): khu vực trung tâm, thường dùng trong quy hoạch đô thị.

    • Khu trung tâm thành phố rất đông đúc. (Khu trung tâm thành phố rất đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trung tâm: nơi trung tâm, điểm tập trung.
  • Hạch (trong y học): nơi tập trung, trung tâm ( dụ: hạch thần kinh).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "trung khu" mang tính chuyên môn, học thuật cao, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học, sinh học hoặc quân sự.
  • Trong đời sống hàng ngày, từ "trung tâm" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ ý nghĩa tương tự.
trung khu

Trung khu điều khiển vận động nằm ở vỏ não.

  1. d. Vùng của bộ não, cấu tạo gồm các nhân tế bào thường phụ trách một chức năng điều khiển các hoạt động của cơ thể.

Từ chứa "trung khu"